Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squawk box


noun
the loudspeaker on an intercom or public address system
Syn:
squawker, intercom speaker
Hypernyms:
loudspeaker, speaker, speaker unit, loudspeaker system, speaker system
Part Holonyms:
intercommunication system, intercom


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.